Bạn có thấy hài lòng với dịch vụ của chúng tôi?


Tin tức trang chủ
SẢN PHẨM ĐIỆN ĐIỆN TỬ ĐÃ ĐƯỢC QUACERT CHỨNG NHẬN HỢP QUY THEO QCVN 9 PHƯƠNG THỨC 1 TƯƠNG THÍCH ĐIỆN TỪ EMC

SẢN PHẨM ĐIỆN ĐIỆN TỬ ĐÃ ĐƯỢC QUACERT CHỨNG NHẬN HỢP QUY THEO
QCVN
9:2012/BKHCN

               

  1. Công ty TNHH Panasonic Appliances Việt Nam

Địa chỉ

:

Lô B-6, khu công nghiệp Thăng Long, huyện Đông Anh, Hà Nội, Việt Nam

Giấy chứng nhận

:

  • 1177-15-00 (EMC) ; Cấp ngày: 25/06/2015; sản phẩm: Tủ lạnh
  • 1177-15-01 (EMC) ; Cấp ngày: 21/09/2015; sản phẩm: Tủ lạnh

o    Model NR-BV288; mã mầu QSVN, XSVN; Thông số kỹ thuật 220V-50Hz 85W

o    Model NR-BV328; mã mầu QSVN, XSVN; Thông số kỹ thuật 220V-50Hz 85W

o    Model NR-BV368; mã mầu QSVN, XSVN; Thông số kỹ thuật 220V-50Hz 85W

  • 1177-16-02 (EMC) ; Cấp ngày: 10/05/2016; sản phẩm: Tủ lạnh

o    Model NR-BV288G; Thông số kỹ thuật 220 V~ 50Hz  85W; 255 L

o    Model NR-BV328G; Thông số kỹ thuật 220 V~ 50Hz  85W; 290 L

o    Model NR-BV368G; Thông số kỹ thuật 220 V~ 50Hz  85W; 322 L

  • 1177-16-03 (EMC) ; Cấp ngày: 18/07/2016; sản phẩm: Tủ lạnh

o    Model NR- BA178; Thông số kỹ thuật 220 V~ 50Hz  90 W; 152 L

o    Model NR- BA188; Thông số kỹ 220 V~ 50Hz  90 W; 167 L

o    Model NR- BA228; Thông số kỹ thuật 220 V~ 50Hz  90 W; 188 L

  • 1177-16-04 (EMC) ; Cấp ngày: 02/08/2016; sản phẩm: Tủ lạnh

o    Model NR-BJ158; Thông số kỹ thuật 220 V~ 50Hz  90 W; 135 L

o    Model NR- BJ178; Thông số kỹ 220 V~ 50Hz  90 W; 152 L

o    Model NR- BJ188; Thông số kỹ thuật 220 V~ 50Hz  90 W; 167 L

  • 1177-17-05 (EMC) ; Cấp ngày: 01/03/2017; sản phẩm: Tủ lạnh

o    Model NR-BL268; Thông số kỹ thuật 220 V~ 50Hz  85 W; 234 L

o    Model NR- BL308; Thông số kỹ 220 V~ 50Hz  85 W; 267 L

o    Model NR- BL348; Thông số kỹ thuật 220 V~ 50Hz  85 W; 303 L

o    Model NR- BL267; Thông số kỹ thuật 220 V~ 50Hz  85 W; 234 L

 

 

 

  1. Công ty TNHH Mitsubishi Electric Việt Nam

Địa chỉ

:

Trụ sở chính: Tòa nhà Vincom Center, số 72, đường Lê Thánh Tôn, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giấy chứng nhận

:

  • 1134-15-00 (EMC) ; Cấp ngày: 01/06/2015; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model MR-Z65W-***-V, thông số kỹ thuật 220-240V~ 50Hz 0,9-1,0A
    • Model MR-JX64W-***-V, thông số kỹ thuật 220V~ 50Hz 1,1A
    • Model MR-BX52W-***-V, thông số kỹ thuật 220V~ 50Hz 1,0A
    • Model MR-WX71Y-***-V, thông số kỹ thuật 220V~ 50Hz 1,6A
  • 1134-15-01 (EMC) ; Cấp ngày: 15/09/2015; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model MR-WX53Y-**-V, Thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 1,5 A
  • 1336-15-00 (EMC) ; Cấp ngày: 12/12/2015; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1338-15-00 (EMC) ; Cấp ngày: 12/12/2015; sản phẩm: Tủ lạnh
  • 1336-16-01 (EMC) ; Cấp ngày: 12/03/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1336-16-02 (EMC) ; Cấp ngày: 15/05/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1134-16-02 (EMC) ; Cấp ngày: 15/05/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
    • Model MXY-4A38VA (bộ phận ngoài nhà), thông số kỹ thuật 220-230-240 V~  11,25-10,76-10,31 A;  2,45  kW; cooling capacity: 9,2 kW
  • 1336-16-03 (EMC) ; Cấp ngày: 09/06/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1338-16-01 (EMC) ; Cấp ngày: 07/07/2016; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model MR-CX41EJ-***-V; thông số kỹ thuật 220V~ 1,4A 326L
    • Model MR- CX46EJ -***-V; thông số kỹ thuật 220V~ 1,4A 358L
  • 1336-16-04 (EMC) ; Cấp ngày: 20/07/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí

 

                                                                             

  1. Công ty TNHH Midea Consumer Electric (Vietnam)

Địa chỉ

:

40 đường số 6, khu công nghiệp Việt Nam – Singapore, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương

Giấy chứng nhận

:

  • 1185-15-00 (EMC) ; Cấp ngày: 11/08/2015; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1185-15-01 (EMC) ; Cấp ngày: 05/10/2015; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1301-15-00 (EMC); Cấp ngày: 03/11/2015; sản phẩm:  Bình đun nước nóng tức thời:
    • Model DSK45P3; DSK45P5; DSK45Q; Thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 4500 W, bộ lọc SHURTER 55000.2616.03FMBB-D4MB-2530
  • 1302-15-00 (EMC); Cấp ngày: 07/12/2015; sản phẩm: Tủ lạnh
  • 1355-15-00 (EMC); Cấp ngày: 22/12/2015; sản phẩm: Máy giặt
    • Model MFG70-1000, Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz 2100 W, khối lượng giặt 7,0 kg
    • Model MFG90-1200, Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz 2000 W, khối lượng giặt 9,0 kg
  • 1355-16-01 (EMC); Cấp ngày: 29/02/2016; sản phẩm: Máy giặt
    • Model MFG80-1200, Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz 2050 W, khối lượng giặt 8,0 kg
    • Model MFB95-1403ID, Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz 1900 W (công suất giặt) 1300 W(công suất sấy) khối lượng giặt 9,5 kg; khối lượng sấy 5,0 kg
    • Model MAI-1188ID, Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz 390 W, khối lượng giặt 11,0 kg
  • 1393-16-00 (EMC); Cấp ngày: 22/01/2016; sản phẩm: Máy hút bụi
    • Model MVC-SC861B
    • Model MVC-SC861R
  • 1354-16-01 (EMC); Cấp ngày: 29/02/2016; sản phẩm: Máy giặt,
    • model MAS-8001; thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 450 W; khối lượng giặt 8,0 kg
  • 1448-16-00 (EMC); Cấp ngày: 14/03/2016; sản phẩm: Tủ lạnh,
    • Model HD-296FW(N), thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz160 W  258 L
  • 1448-16-01 (EMC); Cấp ngày: 11/04/2016; sản phẩm: Tủ lạnh
  • 1185-16-03 (EMC) ; Cấp ngày: 08/06/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1393-16-01 (EMC); Cấp ngày: 07/07/2016; sản phẩm: Máy hút bụi
    • Model MVC-V-S12K-BL; Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50/60 Hz 1000 W
    • Model MVC- V-MC13M-R; Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50/60 Hz 1600 W
  • 1355-16-02 (EMC); Cấp ngày: 07/07/2016; sản phẩm: Máy giặt
  • 1302-16-02 (EMC); Cấp ngày: 07/07/2016; sản phẩm: Tủ đông
    • Model FMD-350CN; Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz 0,89 A 112 W
    • Model FMD-237CN; Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz 0,85 A 100 W
  • 1393-16-02 (EMC); Cấp ngày: 25/08/2016; sản phẩm: Máy hút bụi
    • Model MVC-V-D12M-GR; Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50/60 Hz 1400 W
    • Model MVC-V-D12N-OR; Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50/60 Hz 2000 W
  • 1655-16-00 (EMC) ; Cấp ngày: 29/10/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1185-16-05 (EMC) ; Cấp ngày: 26/10/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1655-16-01 (EMC) ; Cấp ngày: 13/12/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1655-16-02 (EMC) ; Cấp ngày: 26/12/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
    • Model MFSM-28HR/ MFSM-28HR; Thông số kỹ thuật 220-240V~ 50 Hz 28000 Btu/h (lạnh)/ 28000 Btu/h (nóng)
    • Model MFSM-28CR/ MFSM-28CR; Thông số kỹ thuật 220-240V~ 50 Hz 28000 Btu/h (lạnh)
  • 1185-16-06 (EMC) ; Cấp ngày: 26/12/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
    • Model MFSM-28HR/ MFSM-28HR; Thông số kỹ thuật 220-240V~ 50 Hz 28000 Btu/h (lạnh)/ 28000 Btu/h (nóng)
    • Model MFSM-28CR/ MFSM-28CR; Thông số kỹ thuật 220-240V~ 50 Hz 28000 Btu/h (lạnh)
  • 1355-16-03 (EMC) ; Cấp ngày: 26/12/2016; sản phẩm: Máy giặt
    • Model MFE75-1200; Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz; 10 A; Khối lượng giặt 7,5 kg
    • Model MFE70-1000; Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz; 10 A; Khối lượng giặt 7,0 kg
  • 1302-17-03 (EMC); Cấp ngày: 16/01/2017; sản phẩm: Tủ lạnh
  • 1336-17-05 (EMC); Cấp ngày: 08/03/2017; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1655-17-03 (EMC) ; Cấp ngày: 09/03/2017; sản phẩm: Điều hòa không khí
    • Model MFSM-28CRFN1; Thông số kỹ thuật 220-240V~ 50 Hz 24000 Btu/h (lạnh)
  • 1655-17-04 (EMC) ; Cấp ngày: 27/03/2017; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1185-16-04/01 (EMC) ; Cấp ngày: 01/10/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí

 

 

  1. Công ty Cổ phần Thiết bị Viễn Đông

Địa chỉ

:

Tầng 6, tòa nhà Viễn Đông, 36 Hoàng Cầu, Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, Hà Nội

Sản xuất tại Zhejiang Hangbo Power Tools Co., Ltd: No. 1255, East Tiyuchang Road, Bantan Industrial Zone, Jiaojiang District, Taizhou City, Zhejiang Province 318000, P.R. China

 

Giấy chứng nhận

:

  • 1212-15-00 ; Cấp ngày: 27/07/2015; sản phẩm: Máy khoan cầm tay,
    • model EG-2601 SRE, thông số kỹ thuật 220-240V 50/60Hz 800W, tốc độ vòng quay 0-900 vòng/phút, tốc độ búa 0-4400 lần/phút, đường kính mũi khoan tối đa 26 mm

 

 

 

                

  1. Chi nhánh Công ty TNHH Panasonic Appliances Việt Nam tại Hưng Yên

Địa chỉ

:

Lô G2, Khu công nghiệp Thăng Long II, huyện Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam

 

Giấy chứng nhận

:

  • 1183-15-00 (EMC) ; Cấp ngày: 18/08/2015; sản phẩm: Máy giặt
  • 1183-16-01 (EMC) ; Cấp ngày: 05/02/2016; sản phẩm: Máy giặt,
    • Model NA-F70VB7, Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz 450 W; IPX4 khối lượng giặt 7,0 kg
  • 1183-16-02 (EMC) ; Cấp ngày: 22/08/2016; sản phẩm: Máy giặt,
  • 1183-17-03 (EMC) ; Cấp ngày: 16/01/2017; sản phẩm: Máy giặt
  • 1183-17-04 (EMC) ; Cấp ngày: 30/03/2017; sản phẩm: Máy giặt

 

 

                     

  1. Công ty TNHH LG Electronics Việt Nam Hải Phòng

Địa chỉ

:

Lô số CN2 và CN3, Khu Công nghiệp Tràng Duệ, huyện An Dương, thuộc khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, thành phố Hải Phòng, Việt Nam

Giấy chứng nhận

:

  • 1254-15-00 (EMC) ; Cấp ngày: 07/09/2015; sản phẩm: Tủ lạnh,
    • model GR-B519UZ, thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz 1,6 A
  • 1240-15-01 (EMC) ; Cấp ngày: 07/09/2015; sản phẩm: Máy giặt
  • 1240-15-02 (EMC) ; Cấp ngày: 24/09/2015; sản phẩm: Tủ lạnh, model GR-B519UZ
  • 1240-15-03 (EMC) ; Cấp ngày: 20/10/2015; sản phẩm:  Máy hút bụi, Máy giặt và Điều hòa không khí
  • 1240-15-06 (EMC) ; Cấp ngày: 05/12/2015; sản phẩm: Máy giặt
    • Model theo thị trường Việt Nam WD-7800; Model theo ký hiệu nhà sản xuất F10C3QDP; Thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz 2100 W, khối lượng giặt 7 kg
  • 1240-15-09 (EMC) ; Cấp ngày: 12/12/2015; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-15-10 (EMC) ; Cấp ngày: 14/12/2015; sản phẩm: Điều hòa không khí
    • Model theo ký hiệu của nhà sản xuất ASNW246C4W2/ASUW246C4W2; Model theo ký hiệu của thị trường Việt Nam B24ENCN/B24ENCU; Thông số kỹ thuật 6450 W (cooling), 6450 W (heating) 220-240 V~ 50 Hz 2010 W (cooling), 1785 W (heating)
  • 1240-15-11 (EMC) ; Cấp ngày: 17/12/2015; sản phẩm: Điều hòa không khí; máy giặt và máy hút bụi
  • 1240-15-13 (EMC) ; Cấp ngày: 25/12/2015; sản phẩm: Điều hòa không khí

o    Model HP-C246SLA0; Thông số kỹ thuật 24000 Btu/h 220-240 V~ 50 Hz 12 A

o    Model HP-C286SLA0; Thông số kỹ thuật 27500 Btu/h 220-240 V~ 50 Hz 15 A

o    Model HT-C246HLA1; Thông số kỹ thuật 24000 Btu/h 220-240 V~ 50 Hz 11 A

o    Model HT-C368DLA1; Thông số kỹ thuật 36000 Btu/h 380-415 V~ 50 Hz 7,0 A

o    Model HT-C488DLA1; Thông số kỹ thuật 48000 Btu/h 380-415 V~ 50 Hz 8,5 A

  • 1240-16-00.01 (EMC) ; Cấp ngày: 22/01/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí

o    Model theo thị trường Việt Nam V13APCN/V13APCU; Model theo ký hiệu nhà sản xuất BSNQ126HK40/ BSUQ126HK40; Thông số kỹ thuật 12.200 Btu/h  220-240 V~ 50 Hz 1010 W; 5,0 A

  • 1240-16-06/01 (EMC) ; Cấp ngày: 20/01/2016; sản phẩm: Máy giặt
  • 1240-16-15 (EMC) ; Cấp ngày:20/01/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-16-14/01 (EMC) ; Cấp ngày: 29/01/2016; sản phẩm: Máy giặt
  • 1240-16-05/01 (EMC) ; Cấp ngày: 20/01/2016; sản phẩm:  Máy giặt và Điều hòa không khí
  • 1240-16-09.01 (EMC) ; Cấp ngày: 25/01/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-16-08/01 (EMC) ; Cấp ngày: 25/01/2016; sản phẩm: Máy giặt
  • 1240-16-16 (EMC) ; Cấp ngày: 26/01/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
    • Model theo ký hiệu của nhà sản xuất BSNQ246K3A0/BSUQ246K3A0; Model theo ký hiệu của thị trường Việt Nam V24ENDN/V24ENDU; Thông số kỹ thuật 21500 Btu/h 220-240 V ~ 50 Hz 1950 W
    • Model theo ký hiệu của nhà sản xuất BSNQ186K3A0/BSUQ186K3A0; Model theo ký hiệu của thị trường Việt Nam V18ENDN/V18ENDU; Thông số kỹ thuật 18000 Btu/h 220-240 V~ 50 Hz 1510 W
  • 1240-16-12 (EMC) ; Cấp ngày: 21/01/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
    • Model theo ký hiệu của nhà sản xuất BSNQ126J1S1/BSUQ126J1S1; Model theo ký hiệu của thị trường Việt Nam V13APDN/V13APDN; Thông số kỹ thuật 12200 Btu/h 220-240 V~ 50 Hz 980 W 1130 W(max)
    • Model theo ký hiệu của nhà sản xuất BSNQ096J1S1/BSUQ096J1S1; Model theo ký hiệu của thị trường Việt Nam V10APDN/V13APDN; Thông số kỹ thuật 9200 Btu/h 220-240 V~ 50 Hz 670 W 1060 W(max)
  • 1240-16-10/01 (EMC) ; Cấp ngày: 29/01/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
    • Model theo ký hiệu của nhà sản xuất ASNW246C4W2/ASUW246C4W2; Model theo ký hiệu của thị trường Việt Nam B24ENCN/B24ENCU; Thông số kỹ thuật 6450 W (cooling), 6450 W (heating) 220-240 V~ 50 Hz 2010 W (cooling), 1785 W (heating)
  • 1240-16-07/01 (EMC) ; Cấp ngày: 29/01/2016; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model theo ký hiệu của nhà sản xuất GR-R24FGK; Model theo ký hiệu của thị trường Việt Nam GR-M24FBGFL; Thông số kỹ thuật 220 V~ 50Hz 1,75A
  • 1240-16-04/01 (EMC) ; Cấp ngày: 29/01/2016; sản phẩm:  Điều hòa không khí
    • Model theo ký hiệu của nhà sản xuất ASNW186C4W2/ ASUW186C4W2; Model theo ký hiệu của thị trường Việt Nam B18ENCN/ B18ENCU; Thông số kỹ thuật 5100 W (cooling) 5570 W (heating) 220-240 V~ 50 Hz 1560 W (cooling) 1540 W (heating)
  • 1240-16-00.01 (EMC) ; Cấp ngày: 22/01/2016; sản phẩm:  Điều hòa không khí
    • Model theo ký hiệu của nhà sản xuất BSNQ126HK40/ BSUQ126HK40; Model theo ký hiệu của thị trường Việt Nam V13APCN/V13APCU; Thông số kỹ thuật 12.200 Btu/h  220-240 V~ 50 Hz 1010 W; 5,0 A
  • 1240-16-17 (EMC) ; Cấp ngày: 22/03/2016; sản phẩm:  Điều hòa không khí
    • Model ATNQ18GPLE3, Bộ phận Trong nhà, thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50/60 Hz 0,6 A
    • Model AUUQ18GH1, Bộ phận Ngoài nhà, thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50/60 Hz 12 A (max); Công suất làm lạnh 18000 Btu/h
  • 1240-16-18 (EMC) ; Cấp ngày: 31/03/2016; sản phẩm:  Điều hòa không khí,
    • Model ABUC548RLA0 (bộ phận  ngoài nhà), Thông số kỹ thuật 380-415 V 3N~ 10,0 A
  • 1240-16-20 (EMC) ; Cấp ngày: 19/04/2016; sản phẩm:  Điều hòa không khí
  • 1240-16-03/01 (EMC) ; Cấp ngày: 19/03/2016; sản phẩm:  Máy hút bụi; Máy giặt và Điều hòa không khí
  • 1240-16-22 (EMC) ; Cấp ngày: 02/06/2016; sản phẩm: Tủ đông
    • Model GN-V204PS, thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 140 W (rated input) 1,2 A (rated current); dung tích 171 L (gross volume)/ 162 L (rated volume)
  • 1240-16-23 (EMC) ; Cấp ngày: 02/06/2016; sản phẩm: Tủ lạnh
  • 1240-16-24 (EMC) ; Cấp ngày: 13/06/2016; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model GR-L502SD, thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 110 W Dung tích 441 L (rated volume)/454 L (gross volume)
    • Model GR-L432S, thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 110 W Dung tích 410 L (rated volume)/425 L (gross volume)
  • 1240-16-21 (EMC) ; Cấp ngày: 02/06/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-16-08/02 (EMC) ; Cấp ngày: 05/05/2016; sản phẩm: Máy giặt
  • 1240-16-25 (EMC) ; Cấp ngày: 16/06/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-16-20/01 (EMC) ; Cấp ngày: 16/06/2016; sản phẩm:  Điều hòa không khí
  • 1240-16-26 (EMC) ; Cấp ngày: 11/07/2016; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model GR-R247JS, thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 125 W; Dung tích 626 L (rated volume)/687 L (gross volume
  • 1240-16-09.02 (EMC) ; Cấp ngày: 26/07/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-16-26 (EMC) ; Cấp ngày: 11/07/2016; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model ARUV030GSD0 (bộ phận ngoài nhà/outdoor unit); thông số kỹ thuật 220-240V~ 50 Hz 31400 Btu/h
  • 1240-16-28 (EMC) ; Cấp ngày: 16/08/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-16-29 (EMC) ; Cấp ngày: 22/08/2016; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model GR-B493MS; thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 130 W; dung tích 441 L (rated volume)/493 L (gross volume)
    • Model GR-R493MS; thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 130 W; dung tích 446 L (rated volume)/499 L (gross volume))
  • 1240-16-30 (EMC) ; Cấp ngày: 22/08/2016; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model GN-L185PS; thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 80 W; dung tích 176 L (rated volume)/ 193 L (gross volume)
  • 1240-16-31 (EMC) ; Cấp ngày: 29/08/2016; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model GR-R247LGB; thông số kỹ 220 V~ 50 Hz 125 W; dung tích 615 L (rated volume)/675 L (gross volume)
    • Model GR- H247LGW; thông số kỹ 220 V~ 50 Hz 125 W; dung tích 615 L (rated volume)/675 L (gross volume)
  • 1240-16-32 (EMC) ; Cấp ngày: 08/10/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-16-33 (EMC) ; Cấp ngày: 20/10/2016; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model GR-L402BS, thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 210 W; dung tích 407 L (gross volume) / 370 L (rated volume)
  • 1240-16-34 (EMC) ; Cấp ngày: 20/10/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
    • Model AUUW186D2 (bộ phận ngoài nhà/outdoor unit), thông số kỹ thuật 230 V~ 50 Hz 10,7 A (cooling)/ 13,4 A (heating)
  • 1240-16-35 (EMC) ; Cấp ngày: 27/10/2016; sản phẩm: Máy giặt
    • Model T6574TDDVH (T218NCBM), thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 360 W; 8,5 kg
  • 1240-16-36 (EMC) ; Cấp ngày: 30/11/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-16-37 (EMC) ; Cấp ngày: 30/11/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-16-38 (EMC) ; Cấp ngày: 12/12/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-16-39 (EMC) ; Cấp ngày: 19/12/2016; sản phẩm: Máy giặt
    • Model T2721SSAV, thông số kỹ thuật 220 V 50 Hz 1500 W; 21 kg
  • 1240-16-40 (EMC) ; Cấp ngày: 19/12/2016; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-17-41 (EMC) ; Cấp ngày: 03/01/2017; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-17-42 (EMC) ; Cấp ngày: 09/01/2017; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-17-43 (EMC) ; Cấp ngày: 16/01/2017; sản phẩm: Điều hòa không khí
    • Model B18ENDN (bộ phận trong nhà) B18ENDU (bộ phận ngoài nhà), thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz 18.000 Btu/h (lạnh) 20.500 Btu/h (sưởi)
    • Model B24ENDN (bộ phận trong nhà) B24ENDU  (bộ phận ngoài nhà), thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz 24.000 Btu/h (lạnh) 24.500 Btu/h (sưởi)
  • 1240-17-44 (EMC) ; Cấp ngày: 20/01/2017; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model GN-L315PS , thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 95 W, Dung tích 315 L (gross volume) /333 L (rated volume)
    • Model GN-L255PS , thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 70 W, Dung tích 255 L (gross volume)/ 272 L (rated volume)
    • Model GN- L208PS, thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 70 W, Dung tích 208 L (gross volume)/225 L (rated volume)
  • 1240-17-45 (EMC) ; Cấp ngày: 20/01/2017; sản phẩm: Máy giặt
    • Model T2309VSPM, thông số kỹ thuật 220 V ~ 50 Hz 460 W
  • 1240-17-46 (EMC) ; Cấp ngày: 08/02/2017; sản phẩm: Máy giặt
    • Model WF-S1015DB, thông số kỹ thuật 220 V ~ 50 Hz 460 W
  • 1240-17-47 (EMC) ; Cấp ngày: 21/02/2017; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-17-48 (EMC) ; Cấp ngày: 21/02/2017; sản phẩm: Máy giặt
  • 1240-17-51 (EMC) ; Cấp ngày: 14/03/2017; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model GN-L225S, thông số kỹ 220 V~ 50 Hz 65 W, Dung tích 225 L (gross volume) /209 L (rated volume)
    • Model GN-L205S, thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 65 W, Dung tích 205 L (gross volume)/ 187 L (rated volume)
  • 1240-17-50 (EMC) ; Cấp ngày: 09/03/2017; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model GN-L502SD, thông số kỹ 220 V~ 50 Hz- 110 W; 445 L(rated volume) /478 L (gross volume)
    • Model GN-L205S, thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz- 125 W; 613 L(rated volume)/ 679 L(gross volume)
  • 1240-17-49 (EMC) ; Cấp ngày: 08/03/2017; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-17-52 (EMC) ; Cấp ngày: 22/03/2017; sản phẩm: Điều hòa không khí
    • Model ATUQ24GPLE6 (bộ phận ngoài nhà), ATNQ24GPLE6 (bộ phận trong nhà) thông số kỹ thuật 220-240 V~  50/60 Hz  24.000 Btu/h
    • Model APUQ24GS1A3 (bộ phận ngoài nhà)  thông số kỹ thuật 220-240 V~  50/60 Hz  24.000 Btu/h
  • 1240-17-55 (EMC) ; Cấp ngày: 24/03/2017; sản phẩm: Tủ lạnh
  • 1240-17-53 (EMC) ; Cấp ngày: 22/03/2017; sản phẩm: Điều hòa không khí
  • 1240-17-57 (EMC) ; Cấp ngày: 07/04/2017; sản phẩm: Tủ lạnh
  • 1240-17-54 (EMC) ; Cấp ngày: 23/03/2017; sản phẩm: Tủ đông
    • Model GN-L304FPS; thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 85 W, Dung tích 171L (Gross)/ 165 L (rated volume)
  • 1240-17-56 (EMC) ; Cấp ngày: 05/04/2017; sản phẩm: Tủ lạnh
    • Model GN-L432BS; thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 90 W, Dung tích 437L (Gross)/ 410 L (rated volume)
  • 1240-17-58 (EMC) Cấp ngày: 24/04/2017; sản phẩm: Máy giặt
  • 1240-17-59 (EMC) Cấp ngày: 26/04/2017; sản phẩm: Tủ lạnh
    • model GN-L422PS, thông số kỹ thuật 220 V~ 50 Hz 90 W dung tích 437 L (gross volume)/  410 L (rated volume)
  • 1240-17-60 (EMC) Cấp ngày: 27/04/2017; sản phẩm: Điều hòa không khí
    • Model V13APEU (bộ phận ngoài nhà), V13APEN (bộ phận trong nhà), thông số kỹ thuật 220-240 V~  50 Hz  12.000 Btu/h
    • Model V10APEU (bộ phận ngoài nhà), V10APEN (bộ phận trong nhà), thông số kỹ thuật 220-240 V~  50 Hz  9.200 Btu/h

 

 

                                                         

  1. Công ty TNHH Điện tử Samsung Vina

Địa chỉ

:

938 Quốc Lộ 1A, phường Linh Trung, quận Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh.

Giấy chứng nhận

:

  • 1215-15-00 (EMC) ; Cấp ngày: 03/09/2015; sản phẩm: Máy giặt,
    • Model WW10H9610** (** là mã mẫu có thể là ký tự A-Z hoặc bỏ trống), thông số kỹ thuật 220-240 V~ 50 Hz 2000-2400 W
  • 1215-15-01 (EMC) ; Cấp ngày: 10/09/2015; sản phẩm: Tủ lạnh
  • 1217-15-00 (EMC) ; Cấp ngày: 10/09/2015; sản phẩm: Tủ lạnh